Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
16/09
TX88 Jeonbuk
Jeonbuk
TX88 Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
0.97
0.25
0.89
0.98
2.50
0.86
3.27
0.65
0.25
-0.78
0.87
1.00
0.92
3.94
0.95
0.25
0.89
0.99
2.50
0.83
3.10
0.66
0.25
-0.84
0.93
1.00
0.87
3.85
12:15
16/09
TX88 Port FC
Port FC
TX88 Vissel Kobe
Vissel Kobe
0.86
1.00
-0.99
0.86
2.75
0.97
5.50
-0.89
0.25
0.74
-0.94
1.25
0.76
5.50
-0.90
0.75
0.74
0.92
2.75
0.90
4.85
-0.93
0.25
0.74
0.65
1.00
-0.85
4.40
TX88 Đại hội thể thao châu Á trẻ quốc tế
Đại hội thể thao châu Á trẻ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
16/09
TX88 United Arab Emirates U23
United Arab Emirates U23
TX88 Iran U23
Iran U23
0.80
0.50
-0.96
0.92
2.25
0.85
3.70
0.70
0.25
-0.86
-0.91
1.00
0.71
4.50
07:00
16/09
TX88 Thailand U23
Thailand U23
TX88 Kyrgyzstan U23
Kyrgyzstan U23
0.98
-0.50
0.85
0.78
2.25
-0.99
1.84
-0.91
-0.25
0.74
0.95
1.00
0.83
2.53
10:00
16/09
TX88 China U23
China U23
TX88 North Korea U23
North Korea U23
-0.93
-0.25
0.78
0.84
2.00
0.94
2.29
0.71
0.00
-0.87
0.78
0.75
-0.99
3.13
10:30
16/09
TX88 Japan U23
Japan U23
TX88 Hong Kong U23
Hong Kong U23
0.98
-4.75
0.85
0.92
5.25
0.86
-
0.91
-2.00
0.90
0.91
2.25
0.86
1.04
TX88 Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
16/09
TX88 Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
TX88 Celta Vigo
Celta Vigo
0.86
0.50
0.98
0.81
2.25
0.99
3.94
0.73
0.25
-0.92
-0.99
1.00
0.76
4.57
-0.90
2.50
0.76
3.70
0.77
0.25
-0.92
-0.99
1.00
0.85
4.65
16:45
16/09
TX88 Ararat Armenia
Ararat Armenia
TX88 Sparta Prague
Sparta Prague
0.79
1.00
-0.98
0.86
2.75
0.94
5.35
-0.93
0.25
0.75
-0.96
1.25
0.74
5.35
-0.92
0.75
0.79
5.10
4.95
TX88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/09
TX88 Rodina
Rodina
TX88 Rubin Kazan
Rubin Kazan
0.77
0.25
-0.93
0.84
2.25
0.96
2.94
-0.93
0.00
0.74
0.99
1.00
0.78
3.63
0.81
0.25
-0.93
2.80
-0.88
0.00
0.72
-0.97
1.00
0.81
3.90
15:30
16/09
TX88 Spartak Moscow
Spartak Moscow
TX88 Fakel
Fakel
0.82
-1.25
-0.99
0.87
2.75
0.92
1.32
-0.94
1.25
0.73
1.79
-0.92
-1.50
0.80
1.37
0.79
-0.50
-0.95
-0.89
1.25
0.73
1.79
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/09
TX88 Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia
TX88 CSKA Sofia
CSKA Sofia
0.71
1.25
-0.87
0.90
3.00
0.87
5.50
0.74
0.50
-0.94
0.89
1.25
0.85
5.35
0.91
1.00
0.85
0.89
3.00
0.87
5.10
-0.88
0.25
0.62
0.98
1.25
0.76
4.90
TX88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
16/09
TX88 Borneo FC
Borneo FC
TX88 Dewa United
Dewa United
0.90
-0.25
0.94
0.89
2.75
0.92
2.05
-0.82
-0.25
0.67
-0.94
1.25
0.74
2.63
TX88 Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
16/09
TX88 FC Seoul
FC Seoul
TX88 Persib Bandung
Persib Bandung
0.82
-0.25
-0.98
0.95
2.50
0.83
1.97
-0.83
-0.25
0.68
0.86
1.00
0.92
2.64
12:15
16/09
TX88 Melbourne Victory
Melbourne Victory
TX88 Viettel
Viettel
0.89
-0.50
0.93
0.81
2.50
0.97
1.77
-0.99
-0.25
0.81
0.76
1.00
-0.97
2.39
16:00
16/09
TX88 Al Nahda Oman
Al Nahda Oman
TX88 Al Taawoun Buraidah
Al Taawoun Buraidah
0.88
0.50
0.92
0.86
2.75
0.88
3.56
0.77
0.25
-0.98
-0.95
1.25
0.71
4.12
16:00
16/09
TX88 Al Khalidiya
Al Khalidiya
TX88 Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
0.98
-0.25
0.82
0.89
2.25
0.84
2.18
0.67
0.00
-0.85
-0.93
1.00
0.70
2.94
16:00
16/09
TX88 Al Kuwait
Al Kuwait
TX88 Al Wahda (UAE)
Al Wahda (UAE)
0.98
1.00
0.82
0.83
2.75
0.91
6.00
0.75
0.50
-0.95
-0.97
1.25
0.73
6.00
16:00
16/09
TX88 Al Hussein Irbid
Al Hussein Irbid
TX88 East Bengal
East Bengal
0.91
-1.00
0.88
0.85
2.50
0.89
1.43
-0.88
-0.50
0.69
0.78
1.00
0.97
2.00
TX88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/09
TX88 El Gounah
El Gounah
TX88 Petrojet
Petrojet
0.72
0.25
-0.90
0.80
2.00
0.94
2.90
0.76
0.75
0.99
3.78
-0.90
0.00
0.70
2.86
-0.94
0.00
0.72
0.77
0.75
-0.99
3.75
TX88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/09
TX88 FK Auda
FK Auda
TX88 Ogre United
Ogre United
0.85
-1.50
0.95
0.76
3.00
1.00
1.21
0.75
-0.50
-0.96
0.81
1.25
0.93
1.64
TX88 Cúp Quốc gia Đan Mạch
Cúp Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/09
TX88 Horsholm Usserod IK
Horsholm Usserod IK
TX88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
0.99
1.25
0.83
0.82
3.00
0.92
7.25
0.90
0.50
0.87
0.87
1.25
0.90
6.50
14:30
16/09
TX88 Naesby
Naesby
TX88 Horsens
Horsens
0.90
1.00
0.90
0.93
3.00
0.81
5.35
0.72
0.50
-0.93
0.94
1.25
0.83
5.35
TX88 Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/09
TX88 Argentina U20 W
Argentina U20 W
TX88 Korea Republic U20 W
Korea Republic U20 W
0.81
-0.75
0.93
0.89
2.75
0.79
1.52
0.76
-0.25
0.95
-0.92
1.25
0.66
2.08
13:00
16/09
TX88 Brazil U20 W
Brazil U20 W
TX88 USA U20 W
USA U20 W
0.84
0.25
0.90
0.81
2.50
0.86
2.91
-0.88
0.00
0.63
0.75
1.00
0.96
3.56
TX88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/09
TX88 Grorud
Grorud
TX88 Tromsdalen
Tromsdalen
0.79
-0.75
0.96
0.78
3.25
0.89
1.56
0.71
-0.25
-0.98
1.00
1.50
0.72
2.01
TX88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
16/09
TX88 Yenisey
Yenisey
TX88 Arsenal Tula
Arsenal Tula
0.83
-0.25
0.81
0.88
2.25
0.73
2.04
0.54
0.00
-0.86
-0.97
1.00
0.60
2.74
TX88 Giải hạng Nhất Serbia
Giải hạng Nhất Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/09
TX88 Smederevo 1924
Smederevo 1924
TX88 Spartak Subotica
Spartak Subotica
0.81
0.00
0.82
-
-
-
2.37
0.79
0.00
0.81
-
-
-
2.93
TX88 Giải Cúp Uzbekistan
Giải Cúp Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
16/09
TX88 AGMK
AGMK
TX88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
0.86
-1.00
0.78
-
-
-
1.40
0.62
-0.25
-0.98
0.72
1.00
0.86
1.93
14:00
16/09
TX88 Gazalkent
Gazalkent
TX88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
0.78
0.25
0.86
-
-
-
2.88
-0.93
0.00
0.59
0.71
1.00
0.86
3.44
TX88 Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/09
TX88 Kozlovice
Kozlovice
TX88 Pardubice
Pardubice
0.70
2.75
0.88
0.82
4.00
0.76
-
0.63
1.25
0.97
0.85
1.75
0.73
10.25
14:00
16/09
TX88 Taborsko
Taborsko
TX88 Teplice
Teplice
0.71
0.75
0.87
0.77
3.00
0.80
3.50
0.80
0.25
0.77
0.79
1.25
0.78
3.86
14:00
16/09
TX88 Neratovice Byskovice
Neratovice Byskovice
TX88 Slovacko
Slovacko
0.69
2.00
0.89
0.85
3.50
0.73
9.50
0.87
0.75
0.71
0.86
1.50
0.72
7.75
14:00
16/09
TX88 Varnsdorf
Varnsdorf
TX88 Slavia Prague
Slavia Prague
0.81
2.75
0.77
0.93
4.25
0.66
-
0.71
1.25
0.87
0.81
1.75
0.77
12.00
14:00
16/09
TX88 Pribram
Pribram
TX88 Hradec Kralove
Hradec Kralove
0.73
1.25
0.85
0.74
3.00
0.83
5.35
0.78
0.50
0.80
0.73
1.25
0.84
5.17
14:00
16/09
TX88 Havirov
Havirov
TX88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
0.90
2.00
0.69
0.85
3.50
0.73
12.25
0.64
1.00
0.95
0.85
1.50
0.72
9.25
14:00
16/09
TX88 Vitkovice
Vitkovice
TX88 Artis Brno
Artis Brno
0.77
1.50
0.80
0.86
3.75
0.71
6.25
0.70
0.75
0.88
0.74
1.50
0.83
5.75
TX88 Cúp Quốc gia Hy Lạp
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/09
TX88 Niki Volou
Niki Volou
TX88 Asteras Tripolis
Asteras Tripolis
0.78
0.50
0.80
0.76
2.25
0.81
3.86
0.66
0.25
0.93
0.93
1.00
0.66
4.50
13:45
16/09
TX88 Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki
TX88 FC Marko
FC Marko
0.89
-2.25
0.70
0.87
3.50
0.70
1.03
0.98
-1.00
0.63
0.90
1.50
0.69
1.34
TX88 Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/09
TX88 Lucchese
Lucchese
TX88 Progresso
Progresso
0.70
-0.75
0.87
0.76
2.25
0.81
1.47
0.66
-0.25
0.94
0.94
1.00
0.65
-
14:00
16/09
TX88 Ligorna
Ligorna
TX88 Derthona
Derthona
0.70
-0.75
0.88
0.69
2.25
0.89
1.48
0.64
-0.25
0.96
0.84
1.00
0.73
-
14:30
16/09
TX88 Nissa FC ASD
Nissa FC ASD
TX88 Trapani 1905
Trapani 1905
0.80
-0.50
0.77
0.87
2.25
0.71
1.76
0.92
-0.25
0.67
0.61
0.75
1.00
-
15:00
16/09
TX88 Turris
Turris
TX88 Gravina
Gravina
0.68
-0.25
0.91
0.88
2.50
0.70
1.90
1.00
-0.25
0.61
0.81
1.00
0.76
-
TX88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:58
16/09
TX88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
TX88 Philippines (S)
Philippines (S)
-0.57
-0.25
0.40
-0.57
1.50
0.40
-
-
-
-
-
-
-
-
02:58
16/09
TX88 Qatar (S)
Qatar (S)
TX88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.41
0.00
-0.58
-0.43
0.50
0.29
5.35
-
-
-
-
-
-
-
03:12
16/09
TX88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
TX88 Laos (S)
Laos (S)
0.83
-0.75
0.87
0.71
2.25
-0.99
-
-0.59
-0.25
0.41
-0.45
1.50
0.30
-
03:12
16/09
TX88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
TX88 Thailand (S)
Thailand (S)
0.85
0.00
0.85
-0.92
2.00
0.66
1.25
0.85
0.00
0.85
-0.33
1.50
0.07
-
03:17
16/09
TX88 Qatar (S)
Qatar (S)
TX88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
0.80
-0.75
0.91
0.86
1.75
0.84
1.56
0.72
-0.25
-0.99
0.78
0.75
0.93
2.18
03:17
16/09
TX88 Brunei (S)
Brunei (S)
TX88 Hàn Quốc (S)
Hàn Quốc (S)
0.78
3.50
0.94
0.90
4.00
0.80
-
0.94
1.50
0.77
0.74
1.75
0.98
10.00
TX88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:14
16/09
TX88 Rb Leipzig (Fantazer)
Rb Leipzig (Fantazer)
TX88 Vfb Stuttgart (kostolom89)
Vfb Stuttgart (kostolom89)
0.76
-0.75
0.96
0.83
5.00
0.83
1.21
0.96
-0.50
0.76
0.89
2.75
0.79
1.20